kenyan shilling

kenyan shilling

A traveler exchanges some Kenyan shillings at a currency counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Kenya: "Kenyan shilling" (đồng shilling Kenya) đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Kenya. Một đồng shilling Kenya được chia thành 100 xu (cents).

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 500 đồng shilling Kenya.)
  • (Tôi đã đổi đô la của mình lấy đồng shilling Kenya tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kenyan shilling" thường được viết tắt KES trong các giao dịch quốc tế hoặc ký hiệu KSh trong nội địa.

    • The exchange rate is 150 KES to 1 USD. (Tỷ giá hối đoái 150 KES cho 1 USD.)
  • "Kenyan shilling" có thể được dùng để chỉ giá trị tiền tệ trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính.

    • The Kenyan shilling has strengthened against the euro this year. (Đồng shilling Kenya đã tăng giá so với đồng euro trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Shilling (n): đồng shilling (đơn vị tiền tệ chung của một số quốc gia Đông Phi, như Kenya, Uganda, Tanzania).
  • Kenyan (adj): thuộc về Kenya.
  • Cent (n): xu (đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, 1 shilling = 100 cents).
Từ đồng nghĩa
  • Kenyan currency: tiền tệ Kenya.
  • KES: tiền tệ quốc tế của đồng shilling Kenya.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "kenyan shilling", nhưng có thể dùng với các động từ như:
    • Convert to Kenyan shillings: đổi sang đồng shilling Kenya.
      • I need to convert my euros to Kenyan shillings. (Tôi cần đổi euro của mình sang đồng shilling Kenya.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kenyan shilling".